Bảng chuyển đổi tỷ giá MAN/VND theo thời gian thực
|
Chuyển đổi MAN sang VND
|
|
|---|---|
|
MAN
|
VND
|
| 1 Man |
1,698,000 VND
|
| 2 Man |
3,396,000 VND
|
|
3 Man
|
5,094,000 VND
|
| 5 Man |
8,490,000 VND
|
| 10 Man |
16,980,000 VND
|
|
20 Man
|
33,960,000 VND
|
| 50 Man |
84,900,000 VND
|
|
100 Man
|
169,800,000 VND
|
| 250 Man |
424,500,000 VND
|
| 500 Man |
849,000,000 VND
|
|
1,000 Man
|
1,698,000,000 VND
|
|
2,000 Man
|
3,396,000,000 VND
|
|
5,000 Man
|
8,490,000,000 VND
|
| 10,000 Man |
16,980,000,000 VND
|
|
20,000 Man
|
33,960,000,000 VND
|
|
Chuyển đổi VND sang MAN
|
|
|---|---|
|
VND
|
MAN
|
| 1 VNĐ |
0 MAN
|
| 1,000 VNĐ |
0.0006 MAN
|
| 10,000 VNĐ |
0.0059 MAN
|
| 100,000 VNĐ |
0.0589 MAN
|
| 500,000 VNĐ |
0.2945 MAN
|
| 1,000,000 VNĐ |
0.5889 MAN
|
| 2,000,000 VNĐ |
1.1779 MAN
|
| 5,000,000 VNĐ |
2.9446 MAN
|
| 10,000,000 VNĐ |
5.8893 MAN
|
| 20,000,000 VNĐ |
11.7786 MAN
|
| 50,000,000 VNĐ |
29.4464 MAN
|
| 100,000,000 VNĐ |
58.8928 MAN
|
| 200,000,000 VNĐ |
117.7856 MAN
|
| 500,000,000 VNĐ |
294.4641 MAN
|
| 1,000,000,000 VNĐ |
588.9282 MAN
|
Đồng Man Nhật (Man Yen) là một đơn vị tiền tệ phổ biến tại Nhật Bản. Với giá trị tương đương 10,000 Yên Nhật (JPY), đồng Man là mệnh giá tiền giấy lớn nhất tại Nhật. Được đưa vào sử dụng từ năm 1871, đồng Yên Nhật đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia và toàn cầu.
1 Man Nhật bằng bao nhiêu Yên?
1 Man Nhật tương đương với 10,000 Yên. Đơn vị này còn được gọi là “Lá” hoặc “Sen” trong ngôn ngữ địa phương tuỳ theo số lượng, nơi 1 Sen Nhật tương đương với 1,000 Yên.
Cách đổi các đơn vị tiền Nhật như sau:
1 Sen = 1,000 Yên
1 Man = 1 Lá = 10 Sen = 10,000 Yên
10 Man = 10 Lá = 100 Sen = 100,000 Yên
Đặc điểm của đồng Man Nhật
1 Man Nhật (10,000 Yên)
- Tiền giấy mệnh giá lớn nhất: 1 Man Nhật là đồng tiền giấy có mệnh giá lớn nhất trong hệ thống tiền tệ của Nhật Bản. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch lớn và lưu trữ giá trị.

- Thiết kế và bảo mật: Tiền giấy Nhật Bản, đặc biệt là tờ 10,000 Yên, được thiết kế với nhiều tính năng bảo mật cao cấp như hình ảnh ba chiều, mực đổi màu và các sợi an ninh, giúp chống lại việc làm giả tiền.
Các mệnh giá khác của tiền giấy Nhật Bản
- 5,000 Yên: Thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày lớn hơn nhưng không quá lớn. Tờ 5,000 Yên có màu tím nhạt và hình ảnh của nhà văn nổi tiếng Nhật Bản, Ichiyo Higuchi.
- 2,000 Yên: Ít phổ biến hơn, tờ tiền này thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt hoặc lưu niệm. Nó có hình ảnh của Cổng Shureimon ở Okinawa.
- 1,000 Yên: Mệnh giá nhỏ nhất của tiền giấy, được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày. Tờ 1,000 Yên có màu xanh nhạt và hình ảnh của nhà vi trùng học nổi tiếng, Hideyo Noguchi.
Tiền kim loại Nhật Bản
- Mệnh giá từ 1¥ đến 500¥: Tiền kim loại có mệnh giá thấp hơn, thường được sử dụng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày. Tiền kim loại bao gồm các đồng xu có giá trị 1¥, 5¥, 10¥, 50¥, 100¥ và 500¥.
- Đồng xu 1¥: Là đồng xu có giá trị thấp nhất, được làm từ nhôm và rất nhẹ.
- Đồng xu 5¥: Được gọi là “Gojyu”, thường được sử dụng trong các giao dịch nhỏ và có lỗ ở giữa.
- Đồng xu 10¥, 50¥, 100¥ và 500¥: Các đồng xu này có giá trị lớn hơn và được làm từ các kim loại khác nhau như đồng và nickel.
Tỷ giá Man hôm nay và cách quy đổi Man sang VND
Tỷ giá Man là gì?
Trong giao dịch ngoại hối, Man không phải là một đơn vị tiền tệ chính thức, mà là cách gọi tắt của 10.000 Yên Nhật (JPY). Tỷ giá Man chính là tỷ giá hối đoái giữa 1 Man Nhật (10.000 JPY) và một đồng tiền khác, ví dụ như đồng Việt Nam (VND). Tỷ giá này cho biết bạn cần bao nhiêu VND để mua được 1 Man Nhật, và ngược lại. Giá trị của tỷ giá Man biến động liên tục, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế và chính trị.
Tỷ giá Man sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Tỷ giá Man/VND có hai loại chính, được các ngân hàng và tổ chức tín dụng niêm yết hàng ngày:
- Tỷ giá mua vào (mua Man): Là giá mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng mua Man Nhật của bạn và đổi sang VND.
- Tỷ giá bán ra (bán Man): Là giá mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng bán Man Nhật cho bạn và nhận VND.
Ví dụ: Giá Man Nhật hôm nay – Ngày 25/07/2024 (tham khảo tỷ giá Man Nhật tại ngân hàng Vietcombank):
- Tỷ giá mua vào: 1 MAN = 1 1,620,600 VND.
- Tỷ giá bán ra: 1 MAN = 1,698,000 VND.
Công thức tính tỷ giá MAN/VND:
Thông thường, tỷ giá MAN/VND được tính thông qua đồng USD làm trung gian:
- Tỷ giá MAN/VND = (MAN/USD) / (USD/VND)
Trong đó:
- MAN/USD: Tỷ giá giữa Man Nhật và đô la Mỹ.
- USD/VNĐ:Tỷ giá giữa đô la Mỹ và đồng Việt Nam.
Quy đổi Man sang VND:
Để quy đổi Man Nhật sang VND hoặc ngược lại, bạn có thể áp dụng công thức sau:
- Số tiền VND = Số tiền MAN * Tỷ giá MAN/VND (tỷ giá bán ra nếu bạn mua Man, tỷ giá mua vào nếu bạn bán Man)
- Số tiền MAN = Số tiền VND / Tỷ giá MAN/VND (tỷ giá mua vào nếu bạn mua Man, tỷ giá bán ra nếu bạn bán Man)
Ví dụ: Bạn muốn mua 2 Man Nhật, với tỷ giá bán ra là 1 MAN = 1,698,000 VND, bạn sẽ cần:
- 2 MAN * 1,698,000 VND/MAN = 3,396,000 VND
Lịch sử tỷ giá MAN/VND trong 10 năm Từ 2014 – 2024
| Năm | Tỷ giá 1 MAN = VND |
| 2014 | 2,100,000 |
| 2015 | 1,820,000 |
| 2016 | 2,040,000 |
| 2017 | 2,050,000 |
| 2018 | 2,080,000 |
| 2019 | 2,140,000 |
| 2020 | 2,200,000 |
| 2021 | 2,090,000 |
| 2022 | 2,120,000 |
| 2023 | 2,190,000 |
| 2024 ( 25/07/2024) | 1,698,000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá Man
- Lãi suất: Sự chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Việt Nam. Lãi suất cao hơn ở Nhật Bản có thể thu hút đầu tư nước ngoài, làm tăng giá trị đồng JPY và tỷ giá Man.
- Lạm phát: Mức độ lạm phát của hai quốc gia. Lạm phát cao hơn ở Việt Nam so với Nhật Bản có thể làm giảm giá trị VND và tăng tỷ giá Man.
- Cán cân thương mại: Xuất khẩu và nhập khẩu giữa Nhật Bản và Việt Nam. Nếu Nhật Bản xuất siêu (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu) so với Việt Nam, nhu cầu về JPY sẽ tăng, làm tăng tỷ giá Man.
- Chính sách tiền tệ: Quyết định của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) về lãi suất, cung tiền… có thể tác động mạnh đến tỷ giá.
- Các yếu tố khác: Tình hình kinh tế, chính trị thế giới, biến động thị trường tài chính quốc tế, tâm lý nhà đầu tư…
Các công cụ và nguồn theo dõi tỷ giá Man:
Bạn có thể dễ dàng theo dõi tỷ giá MAN/VND cập nhật tại:
- Website ngân hàng: Vietcombank, BIDV, các ngân hàng quốc tế…
- Trang web tài chính: goonus…
- Ứng dụng di động: Các ứng dụng tài chính như ngân hàng số, ứng dụng chuyển tiền quốc tế…
Địa chỉ đổi tiền Man Nhật uy tín
Khi cần đổi tiền, việc tìm đến các địa chỉ uy tín là điều rất quan trọng để đảm bảo tỷ giá tốt và tránh rủi ro liên quan đến tiền giả hoặc các vấn đề pháp lý. Dưới đây là những địa chỉ phổ biến và đáng tin cậy mà bạn có thể tham khảo khi đổi tiền Man Nhật sang Việt Nam Đồng (VND) và ngược lại.
Ngân hàng
Ngân hàng là lựa chọn đáng tin cậy nhất để đổi tiền. Các ngân hàng lớn tại Việt Nam đều cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ với tỷ giá hợp lý và minh bạch. Phí dịch vụ tại các ngân hàng thường dao động từ 0,5% đến 1% giá trị giao dịch. Một số ngân hàng phổ biến bao gồm:
- Vietcombank: Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam là một trong những ngân hàng hàng đầu cung cấp dịch vụ đổi tiền với tỷ giá cạnh tranh.
- BIDV: Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ với các chi nhánh rộng khắp.
- VietinBank: Ngân hàng Công Thương Việt Nam cũng là một lựa chọn tốt với dịch vụ nhanh chóng và tỷ giá hợp lý.
- Agribank: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam có mạng lưới chi nhánh rộng rãi, thuận tiện cho việc đổi tiền.
Sân bay
Sân bay quốc tế cũng cung cấp dịch vụ đổi tiền, tiện lợi cho du khách ngay khi vừa đặt chân đến hoặc chuẩn bị rời khỏi Việt Nam. Tuy nhiên, phí đổi tiền tại sân bay thường cao hơn so với ngân hàng và số lượng tiền được phép đổi có thể bị hạn chế. Các sân bay lớn như Tân Sơn Nhất, Nội Bài và Đà Nẵng đều có quầy dịch vụ đổi tiền.
Tiệm vàng có giấy phép
Một số tiệm vàng được cấp phép cũng cung cấp dịch vụ đổi tiền. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý chỉ nên đổi tiền tại các tiệm vàng uy tín và có giấy phép kinh doanh hợp pháp. Tỷ giá tại các tiệm vàng có thể chênh lệch so với ngân hàng, nhưng đôi khi có thể có lợi hơn nếu bạn đổi số lượng nhỏ. Một số tiệm vàng nổi tiếng bao gồm:
- Tiệm vàng Mi Hồng: Một trong những tiệm vàng lớn và uy tín tại TP. Hồ Chí Minh.
- Tiệm vàng Kim Mai: Tiệm vàng uy tín tại Hà Nội.
Các dịch vụ trực tuyến
Ngoài các địa điểm trực tiếp, bạn cũng có thể sử dụng các dịch vụ đổi tiền trực tuyến qua các ứng dụng hoặc trang web của ngân hàng. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian và dễ dàng so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng. Các dịch vụ này thường có các công cụ tiện lợi để bạn theo dõi và đặt lệnh đổi tiền nhanh chóng.
Lưu ý khi đổi đồng Man Nhật
- Theo dõi tỷ giá hối đoái: Tỷ giá ngoại tệ thường biến động liên tục, do đó bạn nên theo dõi tỷ giá trong một khoảng thời gian trước khi quyết định đổi tiền để chọn được thời điểm có tỷ giá tốt nhất.
- Phân biệt tiền thật và giả: Hiện nay có nhiều cách làm giả tiền Man Nhật, do đó bạn cần biết cách phân biệt tiền Nhật thật và giả. Tiền thật có các đặc điểm như màu vàng đặc trưng, mực in phản quang khi soi đèn tím, và cảm giác cứng, không thấm nước.
- Phí đổi tiền: Phí đổi tiền thường dao động từ 1% đến 2% giá trị tiền đổi, tùy thuộc vào địa điểm và thời điểm đổi tiền. Bạn nên so sánh phí dịch vụ giữa các ngân hàng và tiệm vàng để tìm được nơi có mức phí hợp lý nhất.

